KHÁM PHÁ / THUẬT NGỮ

Thuật ngữ.

Giải nghĩa ngắn gọn các thuật ngữ về blockchain, tài sản số, an ninh, pháp lý và AI xuất hiện trên blog, kèm nguồn tham khảo.

Trong bài viết, từ có gạch chân chấm là thuật ngữ đã được giải nghĩa: bấm vào để xem nhanh. Định nghĩa do AI biên soạn từ các nguồn chính thức được dẫn ở từng mục, tác giả duyệt trước khi đăng.

A

B

C

Ví và an ninh

Cầu nối blockchain Bridge (cross-chain bridge)

Hạ tầng cho phép chuyển token, dữ liệu hoặc lệnh giữa hai blockchain khác nhau. Cầu nối thường giữ lượng lớn tài sản nên là mục tiêu tấn công lớn.

Xem ↗
Blockchain cơ bản

Chi tiêu kép Double spending

Việc dùng cùng một khoản tài sản số để thanh toán hai lần. Đây là bài toán mà blockchain được thiết kế để ngăn chặn.

Xem ↗
Pháp lý và chính sách

Công nghệ chiến lược Strategic technology

Các nhóm công nghệ được Thủ tướng đưa vào danh mục ưu tiên quốc gia. Hiện hành: Quyết định số 21/2026/QĐ-TTg (10 nhóm, từ 1/7/2026), thay Quyết định số 1131/QĐ-TTg (11 nhóm).

Xem ↗
Tài sản và thị trường

Công ty mua lại theo mục đích đặc biệt (SPAC) Special purpose acquisition company

Công ty "vỏ" chưa có hoạt động kinh doanh, niêm yết qua IPO để huy động tiền rồi sáp nhập với một công ty tư nhân, giúp công ty đó lên sàn mà không qua IPO truyền thống.

Xem ↗
Blockchain cơ bản

Cơ chế đồng thuận Consensus mechanism

Bộ quy tắc giúp các node không tin nhau vẫn thống nhất được ai được ghi khối tiếp theo và trạng thái nào của sổ cái là đúng.

Xem ↗
Pháp lý và chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) Regulatory sandbox

Khuôn khổ cho phép doanh nghiệp thử sản phẩm, dịch vụ, mô hình mới trong phạm vi và thời gian giới hạn, theo kế hoạch được cơ quan quản lý duyệt và giám sát.

Xem ↗

D

Blockchain cơ bản

DAO Decentralized Autonomous Organization

Tổ chức tự trị phi tập trung: tổ chức do các thành viên cùng sở hữu, ra quyết định bằng đề xuất và bỏ phiếu, với quỹ chung chỉ chi được khi nhóm chấp thuận.

Xem ↗
Tài sản và thị trường

Dự trữ stablecoin Stablecoin reserves

Quỹ tài sản mà tổ chức phát hành stablecoin nắm giữ để bảo đảm mỗi token có thể được hoàn trả theo giá trị cố định, ví dụ 1 token đổi 1 USD.

Xem ↗
Blockchain cơ bản

Đa chuỗi Multi-chain

Cách tiếp cận dùng nhiều blockchain cùng tồn tại, mỗi chuỗi phục vụ một nhu cầu riêng và được kết nối với nhau; trái với mô hình đơn chuỗi xoay quanh một chuỗi trung tâm.

Xem ↗
Ví và an ninh

Đa chữ ký Multisig (multi-signature)

Cơ chế yêu cầu ít nhất m trong n khóa cùng ký thì giao dịch mới hợp lệ, ví dụ 2 trong 3. Giảm rủi ro một khóa bị lộ, nhưng an toàn phụ thuộc vào việc giữ các khóa tách biệt.

Xem ↗
Blockchain cơ bản

Đào coin Mining

Việc dùng sức tính toán để giải bài toán mật mã trong cơ chế proof of work, nhằm giành quyền ghi khối mới và nhận phần thưởng bằng coin mới phát hành cùng phí giao dịch.

Xem ↗
Pháp lý và chính sách

Đạo luật CLARITY (dự luật) Digital Asset Market Clarity Act (H.R. 3633)

Dự luật Mỹ về cấu trúc thị trường tài sản số, phân định vai trò SEC và CFTC. Hạ viện thông qua 17/7/2025; đến 12/10/2026 vẫn chưa được Thượng viện thông qua, chưa thành luật.

Xem ↗
Pháp lý và chính sách

Đạo luật GENIUS GENIUS Act (Public Law 119-27)

Luật liên bang Mỹ về stablecoin thanh toán, ký ban hành ngày 18/7/2025 (Public Law 119-27). Chỉ tổ chức được cấp phép mới được phát hành; dự trữ phải đảm bảo tối thiểu 1:1.

Xem ↗
Ví và an ninh

Địa chỉ vanity Vanity address

Địa chỉ ví được "đặt chữ" bằng cách tạo hàng loạt cặp khóa đến khi gặp địa chỉ chứa chuỗi ký tự mong muốn. Chuỗi càng dài, công tính toán càng tăng theo cấp số nhân.

Xem ↗
Tài sản và thị trường

Đỉnh giá mọi thời đại (ATH) All-time high

Mức giá cao nhất từng được giao dịch của một tài sản (cổ phiếu, chỉ số, coin) kể từ khi tài sản đó bắt đầu được giao dịch.

Xem ↗

E

H

K

L

M

N

P

Q

R

S

T

AI và vận hành

Tác nhân AI (AI agent) AI agent

Hệ thống AI có thể tự lập kế hoạch và thực hiện hành động (gọi công cụ, giao dịch, thanh toán) để đạt mục tiêu được giao, với ít hoặc không có sự giám sát trực tiếp của con người.

Xem ↗
Tài sản và thị trường

Tài sản mã hóa Crypto asset

Một loại tài sản số dùng công nghệ mã hóa (hoặc công nghệ số tương tự) để xác thực khi tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao (điểm b khoản 2 Điều 47 Luật số 71/2025/QH15).

Xem ↗
Tài sản và thị trường

Tài sản số Digital asset

Theo Điều 46 Luật Công nghiệp công nghệ số số 71/2025/QH15: tài sản theo Bộ luật Dân sự, thể hiện dưới dạng dữ liệu số, được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bằng công nghệ số.

Xem ↗
Blockchain cơ bản

Tấn công 51% 51% attack

Tình huống một bên hay một nhóm nắm quá nửa sức tính toán (hoặc cổ phần) của mạng blockchain, đủ để viết lại các khối gần đây hoặc chặn giao dịch.

Xem ↗
Tài sản và thị trường

Tiền mã hóa Cryptocurrency

Cách gọi phổ biến cho các đồng tiền kỹ thuật số như Bitcoin, được phát hành và chuyển giao trên blockchain mà không cần ngân hàng hay tổ chức trung gian.

Xem ↗
Tài sản và thị trường

Tiền số ngân hàng trung ương (CBDC) Central bank digital currency

Tiền của ngân hàng trung ương ở dạng số. Khác stablecoin, CBDC là nghĩa vụ trực tiếp của ngân hàng trung ương, không phải của một doanh nghiệp tư nhân.

Xem ↗
Tài sản và thị trường

Token

Đơn vị số ghi trên một nền tảng có thể lập trình (thường là blockchain), đại diện cho một tài sản hay quyền lợi và mang sẵn quy tắc về cách nó được chuyển giao.

Xem ↗
Tài sản và thị trường

Token hoá Tokenisation

Quá trình ghi nhận quyền đối với một tài sản thực hoặc tài sản tài chính (vốn ghi trên sổ sách truyền thống) lên một nền tảng có thể lập trình, dưới dạng token.

Xem ↗
Blockchain cơ bản

TPS Transactions per second

Số giao dịch mỗi giây — thước đo tốc độ xử lý của một mạng blockchain hay hệ thống thanh toán.

Xem ↗
Tài sản và thị trường

Trái phiếu số (G-Token) Digital government bond / Government Token

Công cụ vay nợ phát hành và giao dịch dưới dạng token số. Ví dụ: G-Token, được Nội các Thái Lan duyệt về nguyên tắc ngày 13/5/2025 làm công cụ huy động vốn mới của Chính phủ.

Xem ↗

U

V

W

TUỲ CHỈNH ĐỌC
Cỡ chữ
100%
Giãn dòng
Độ rộng cột chữ (màn hình rộng)
Kiểu chữ
Màu nền
Độ trong suốt kính (thanh trên/dưới)
Căn lề