← Tất cả thuật ngữ
KHÁM PHÁ / THUẬT NGỮ · Hạ tầng số

BSN

Blockchain-based Service Network

Mạng dịch vụ dựa trên blockchain của Trung Quốc, do Trung tâm Thông tin Quốc gia quy hoạch tổng thể, cùng China Mobile, China UnionPay và Red Date đồng khởi xướng.

BSN (Blockchain-based Service Network, 区块链服务网络) là hạ tầng công cộng blockchain do Trung tâm Thông tin Quốc gia Trung Quốc (国家信息中心) quy hoạch tổng thể và thiết kế cấp cao, cùng China Mobile, China UnionPay và Công ty Công nghệ Red Date Bắc Kinh đồng khởi xướng. Theo trang chính thức, BSN nhằm giảm chi phí ứng dụng, rào cản kỹ thuật và độ khó giám sát của công nghệ phân tán, tạo nền cho đổi mới sáng tạo. BSN thường được nhắc đến như một mô hình tham chiếu khi các nước khác thiết kế hạ tầng blockchain dùng chung.

Nguồn tham khảo

Xuất hiện trong bài

Thuật ngữ liên quan

Định nghĩa do AI biên soạn từ các nguồn trên, tác giả duyệt. Đây là thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý hay đầu tư. Thấy chỗ chưa đúng? Hãy góp ý để tác giả sửa.

TUỲ CHỈNH ĐỌC
Cỡ chữ
100%
Giãn dòng
Độ rộng cột chữ (màn hình rộng)
Kiểu chữ
Màu nền
Độ trong suốt kính (thanh trên/dưới)
Căn lề