← Tất cả thuật ngữ
KHÁM PHÁ / THUẬT NGỮ · Ví và an ninh

Chữ ký số

Digital signature

Dữ liệu tạo bằng khóa riêng của người ký, cho phép bất kỳ ai có khóa công khai tương ứng kiểm tra ai đã ký và nội dung có bị sửa sau khi ký hay không.

Theo NIST (FIPS 186-5), chữ ký số là một phép biến đổi mật mã trên dữ liệu, cho phép kiểm tra nguồn gốc, tính toàn vẹn của dữ liệu và ràng buộc trách nhiệm của người ký (người ký không chối được). Người ký dùng khóa riêng để ký; người kiểm tra dùng khóa công khai đi cặp để kiểm. Chỉ cần sửa một ký tự của nội dung, chữ ký sẽ không còn khớp.

Chữ ký số không giữ bí mật nội dung và không cho biết thời điểm ký. Muốn chứng minh thời điểm phải dùng thêm dấu thời gian, ví dụ OpenTimestamps.

Niềm tin vào chữ ký phụ thuộc vào việc biết khóa công khai thuộc về ai. Chữ ký số trong giao dịch hành chính, thuế, hóa đơn điện tử dựa trên chứng thư số do tổ chức được cấp phép cấp. Còn với did:web, khóa công khai được công bố trên chính tên miền của chủ thể. Blog này ký bài bằng thuật toán EdDSA (Ed25519, RFC 8032).

Nguồn tham khảo

Xuất hiện trong bài

Thuật ngữ liên quan

Định nghĩa do AI biên soạn từ các nguồn trên, tác giả duyệt. Đây là thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý hay đầu tư. Thấy chỗ chưa đúng? Hãy góp ý để tác giả sửa.

TUỲ CHỈNH ĐỌC
Cỡ chữ
100%
Giãn dòng
1,85
Độ rộng cột chữ (màn hình rộng)
Kiểu chữ
Khoảng cách chữ
Khoảng cách đoạn
Độ đậm chữ
Tương phản
Màu nền
Độ trong suốt kính (thanh trên/dưới)
Căn lề
Thước đọc (làm mờ trên, dưới dòng đang đọc)
Tự cuộn