← Tất cả thuật ngữ
KHÁM PHÁ / THUẬT NGỮ · Ví và an ninh

Hàm băm mật mã

Cryptographic hash function

Hàm biến dữ liệu dài bất kỳ thành một chuỗi có độ dài cố định (mã băm), sao cho không thể suy ngược ra dữ liệu gốc hay tìm hai dữ liệu khác nhau cho cùng một mã băm. SHA-256 là ví dụ phổ biến.

Theo bảng thuật ngữ của NIST, hàm băm mật mã ánh xạ một chuỗi bit có độ dài bất kỳ thành một chuỗi bit có độ dài cố định, và phải có các tính chất: một chiều (không tính ngược được dữ liệu đầu vào từ đầu ra) và chống va chạm (không tìm được hai đầu vào khác nhau cho cùng một đầu ra). Chuẩn FIPS 180-4 (NIST, 8/2015) quy định họ thuật toán SHA, trong đó có SHA-256. Kết quả gọi là mã băm (message digest), dùng để phát hiện dữ liệu có bị thay đổi hay không: theo chuẩn này, bất kỳ thay đổi nào của dữ liệu, với xác suất rất cao, đều cho ra một mã băm khác. Mã băm SHA-256 dài 256 bit, thường viết thành 64 ký tự thập lục phân. Mã băm giống “dấu vân tay” của dữ liệu: dùng để đối chiếu, không dùng để khôi phục nội dung. Trong Bitcoin, mã băm được dùng để nối các khối với nhau, gộp giao dịch thành cây Merkle và trong cơ chế bằng chứng công việc.

Nguồn tham khảo

Xuất hiện trong bài

Thuật ngữ liên quan

Định nghĩa do AI biên soạn từ các nguồn trên, tác giả duyệt. Đây là thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý hay đầu tư. Thấy chỗ chưa đúng? Hãy góp ý để tác giả sửa.

TUỲ CHỈNH ĐỌC
Cỡ chữ
100%
Giãn dòng
1,85
Độ rộng cột chữ (màn hình rộng)
Kiểu chữ
Khoảng cách chữ
Khoảng cách đoạn
Độ đậm chữ
Tương phản
Màu nền
Độ trong suốt kính (thanh trên/dưới)
Căn lề
Thước đọc (làm mờ trên, dưới dòng đang đọc)
Tự cuộn