← Tất cả thuật ngữ
KHÁM PHÁ / THUẬT NGỮ · Ví và an ninh

Khóa riêng

Private key

Chuỗi bí mật trong cặp khóa mã hóa bất đối xứng, dùng để ký giao dịch. Ai có khóa riêng thì điều khiển được tài sản ở địa chỉ tương ứng; mất khóa là mất quyền truy cập.

Theo các tiêu chuẩn của NIST, khóa riêng là khóa mật mã được giữ bí mật, gắn với một chủ sở hữu và đi cặp với một khóa công khai. Khóa riêng dùng để tạo chữ ký số; khóa công khai dùng để kiểm tra chữ ký đó.

Trong blockchain, địa chỉ ví được suy ra từ khóa công khai (ví dụ Ethereum lấy 20 byte cuối của hàm băm Keccak-256 của khóa công khai). Muốn chuyển tài sản khỏi một địa chỉ, phải ký giao dịch bằng khóa riêng của địa chỉ đó.

Investor.gov lưu ý khóa riêng không thể đổi hay cấp lại; mất khóa (và không có cụm từ khôi phục) là mất vĩnh viễn quyền truy cập tài sản.

Nguồn tham khảo

Xuất hiện trong bài

Thuật ngữ liên quan

Định nghĩa do AI biên soạn từ các nguồn trên, tác giả duyệt. Đây là thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý hay đầu tư. Thấy chỗ chưa đúng? Hãy góp ý để tác giả sửa.

TUỲ CHỈNH ĐỌC
Cỡ chữ
100%
Giãn dòng
Độ rộng cột chữ (màn hình rộng)
Kiểu chữ
Màu nền
Độ trong suốt kính (thanh trên/dưới)
Căn lề