← Tất cả thuật ngữ
KHÁM PHÁ / THUẬT NGỮ · Pháp lý và chính sách

Số, ký hiệu văn bản

Document number and symbol (Vietnam)

Mã nhận diện văn bản Việt Nam, gồm số thứ tự, năm và chữ viết tắt loại văn bản, cơ quan ban hành. Ví dụ 71/2025/QH15: văn bản số 71, năm 2025, của Quốc hội khóa XV.

Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 64/2025/QH15 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 87/2025/QH15) yêu cầu số, ký hiệu văn bản quy phạm pháp luật thể hiện rõ số thứ tự liên tục, năm ban hành, loại văn bản và cơ quan ban hành (khoản 3 Điều 7). Với văn bản hành chính, Nghị định số 30/2020/NĐ-CP về công tác văn thư quy định ký hiệu gồm chữ viết tắt tên loại văn bản và tên cơ quan; giữa số và ký hiệu dùng dấu “/”, giữa các nhóm chữ viết tắt dùng dấu “-” (Phụ lục I).

Cách đọc thường gặp: QH15 — Quốc hội khóa XV (luật, nghị quyết của Quốc hội); NĐ-CP — Nghị định của Chính phủ; NQ-CP — Nghị quyết của Chính phủ; QĐ-TTg — Quyết định của Thủ tướng Chính phủ. Ví dụ: 05/2025/NQ-CP, 21/2026/QĐ-TTg.

Văn bản của Đảng theo hệ thống thể thức riêng, ví dụ 68-NQ/TW: Nghị quyết số 68 của Trung ương (ở đây là Bộ Chính trị). Đây là văn kiện của Đảng, không phải văn bản quy phạm pháp luật.

Nguồn tham khảo

Xuất hiện trong bài

Thuật ngữ liên quan

Định nghĩa do AI biên soạn từ các nguồn trên, tác giả duyệt. Đây là thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý hay đầu tư. Thấy chỗ chưa đúng? Hãy góp ý để tác giả sửa.

TUỲ CHỈNH ĐỌC
Cỡ chữ
100%
Giãn dòng
Độ rộng cột chữ (màn hình rộng)
Kiểu chữ
Màu nền
Độ trong suốt kính (thanh trên/dưới)
Căn lề