← Tất cả thuật ngữ
KHÁM PHÁ / THUẬT NGỮ · Ví và an ninh

Lừa đảo giả mạo (phishing)

Phishing

Hình thức tấn công dùng email, tin nhắn, cuộc gọi hoặc trang web giả danh tổ chức đáng tin để lừa nạn nhân tiết lộ thông tin, mật khẩu, khóa ví hoặc chuyển tiền.

CISA (Mỹ) xếp phishing là một dạng kỹ thuật xã hội: kẻ tấn công dùng email hoặc trang web độc hại, giả làm tổ chức đáng tin, để lấy thông tin cá nhân. Biến thể qua cuộc gọi thường được gọi là voice phishing.

Trong lĩnh vực tài sản mã hóa, phishing thường nhắm tới cụm từ khôi phục, khóa riêng hoặc dụ người dùng ký giao dịch trên trang giả. Investor.gov nhấn mạnh không chia sẻ cụm từ khôi phục với bất kỳ ai, vì ai có nó đều khôi phục được ví.

Cách phòng cơ bản: không bấm liên kết lạ, tự gõ địa chỉ trang web, không bao giờ chia sẻ cụm từ khôi phục hay khóa riêng.

Nguồn tham khảo

Xuất hiện trong bài

Thuật ngữ liên quan

Định nghĩa do AI biên soạn từ các nguồn trên, tác giả duyệt. Đây là thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý hay đầu tư. Thấy chỗ chưa đúng? Hãy góp ý để tác giả sửa.

TUỲ CHỈNH ĐỌC
Cỡ chữ
100%
Giãn dòng
Độ rộng cột chữ (màn hình rộng)
Kiểu chữ
Màu nền
Độ trong suốt kính (thanh trên/dưới)
Căn lề