← Tất cả thuật ngữ
KHÁM PHÁ / THUẬT NGỮ · Ví và an ninh

Lừa đảo "nuôi heo" (pig butchering)

Pig butchering scam

Lừa đảo đầu tư kết hợp tình cảm: kẻ gian làm quen, "vỗ béo" lòng tin qua thời gian, rồi dụ nạn nhân nạp tiền (thường là tiền mã hóa) vào nền tảng đầu tư giả và chiếm đoạt.

Tên gọi dịch từ tiếng Trung “sha zhu pan” (sát trư bàn). Theo FinCEN (Bộ Tài chính Mỹ, 2023), kẻ lừa đảo gọi nạn nhân là “heo”, dùng danh tính giả và quan hệ giả để “vỗ béo” lòng tin, rồi “làm thịt” khi đã lấy được tài sản.

FBI/IC3 (2022) mô tả kịch bản điển hình: tiếp cận qua mạng xã hội hoặc ứng dụng hẹn hò, dành nhiều thời gian tạo lòng tin, dẫn nạn nhân vào website hoặc ứng dụng đầu tư giả hiển thị lãi ảo. Khi nạn nhân muốn rút tiền, họ bị đòi thêm “thuế” hoặc “phí”.

FinCEN lưu ý nhiều người trực tiếp nhắn tin lừa đảo có thể chính là nạn nhân của các đường dây buôn người, cưỡng bức lao động.

Nguồn tham khảo

Xuất hiện trong bài

Thuật ngữ liên quan

Định nghĩa do AI biên soạn từ các nguồn trên, tác giả duyệt. Đây là thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý hay đầu tư. Thấy chỗ chưa đúng? Hãy góp ý để tác giả sửa.

TUỲ CHỈNH ĐỌC
Cỡ chữ
100%
Giãn dòng
Độ rộng cột chữ (màn hình rộng)
Kiểu chữ
Màu nền
Độ trong suốt kính (thanh trên/dưới)
Căn lề