← Tất cả thuật ngữ
KHÁM PHÁ / THUẬT NGỮ · Pháp lý và chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox)

Regulatory sandbox

Khuôn khổ cho phép doanh nghiệp thử sản phẩm, dịch vụ, mô hình mới trong phạm vi và thời gian giới hạn, theo kế hoạch được cơ quan quản lý duyệt và giám sát.

Báo cáo chung của các cơ quan giám sát châu Âu (ESAs, 2018) mô tả sandbox là cơ chế để doanh nghiệp thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh tài chính đổi mới theo một kế hoạch thử nghiệm được cơ quan có thẩm quyền thống nhất và giám sát. Sandbox không đồng nghĩa với miễn áp dụng luật: ở EU, các yêu cầu bắt buộc theo luật EU vẫn phải tuân thủ.

Tại Việt Nam, Luật Công nghiệp công nghệ số số 71/2025/QH15 quy định chính sách có cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với sản phẩm, dịch vụ ứng dụng công nghệ số, trong đó có cơ chế loại trừ trách nhiệm cho bên tham gia thử nghiệm (khoản 3 Điều 4; Điều 8).

Cần phân biệt sandbox với “thí điểm” theo văn bản riêng, như Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 09/9/2025 của Chính phủ về triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam.

Nguồn tham khảo

Xuất hiện trong bài

Thuật ngữ liên quan

Định nghĩa do AI biên soạn từ các nguồn trên, tác giả duyệt. Đây là thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý hay đầu tư. Thấy chỗ chưa đúng? Hãy góp ý để tác giả sửa.

TUỲ CHỈNH ĐỌC
Cỡ chữ
100%
Giãn dòng
Độ rộng cột chữ (màn hình rộng)
Kiểu chữ
Màu nền
Độ trong suốt kính (thanh trên/dưới)
Căn lề