Token hoá
Tokenisation
Quá trình ghi nhận quyền đối với một tài sản thực hoặc tài sản tài chính (vốn ghi trên sổ sách truyền thống) lên một nền tảng có thể lập trình, dưới dạng token.
BIS định nghĩa token hoá là quá trình ghi nhận các quyền đối với tài sản tài chính hoặc tài sản thực đang tồn tại trên sổ cái truyền thống lên một nền tảng có thể lập trình. Điểm mới là tính lập trình: một thao tác chỉ tự động thực hiện khi điều kiện định trước được thỏa mãn, ví dụ điển hình là giao hàng đổi lấy thanh toán (delivery versus payment). Ví dụ trên blog: trái phiếu chính phủ được token hoá (G-Token của Thái Lan) hay ý tưởng token hoá nông sản trong hợp tác xã số.
Nguồn tham khảo
- BIS Annual Economic Report 2023, chương III: Blueprint for the future monetary system
- BIS Annual Economic Report 2025, chương III: The next-generation monetary and financial system
Xuất hiện trong bài
Thuật ngữ liên quan
Định nghĩa do AI biên soạn từ các nguồn trên, tác giả duyệt. Đây là thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý hay đầu tư. Thấy chỗ chưa đúng? Hãy góp ý để tác giả sửa.