← Tất cả thuật ngữ
KHÁM PHÁ / THUẬT NGỮ · Ví và an ninh

Ví tiền mã hóa

Crypto wallet

Phần mềm hoặc thiết bị lưu và quản lý khóa riêng, khóa công khai và địa chỉ để giao dịch tài sản mã hóa. Ví không chứa tài sản; tài sản nằm trên blockchain, ví giữ khóa để điều khiển nó.

NIST định nghĩa ví là phần mềm dùng để lưu và quản lý cặp khóa bất đối xứng cùng các địa chỉ dùng cho giao dịch. Ví có thể là phần mềm (ứng dụng điện thoại, máy tính, trình duyệt) hoặc thiết bị phần cứng.

Điểm hay bị hiểu nhầm: ví không “đựng” coin. Theo Investor.gov của SEC Mỹ, ví lưu khóa riêng — thứ cho phép ký và xác nhận giao dịch. Ai nắm khóa riêng (hoặc cụm từ khôi phục) thì điều khiển được tài sản.

Người dùng có thể tự giữ ví (self-custody) và tự chịu trách nhiệm bảo mật khóa, hoặc giao cho bên thứ ba như sàn giao dịch giữ hộ (third-party custody). Khi đó an toàn tài sản phụ thuộc vào bên giữ hộ.

Nguồn tham khảo

Xuất hiện trong bài

Thuật ngữ liên quan

Định nghĩa do AI biên soạn từ các nguồn trên, tác giả duyệt. Đây là thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý hay đầu tư. Thấy chỗ chưa đúng? Hãy góp ý để tác giả sửa.

TUỲ CHỈNH ĐỌC
Cỡ chữ
100%
Giãn dòng
Độ rộng cột chữ (màn hình rộng)
Kiểu chữ
Màu nền
Độ trong suốt kính (thanh trên/dưới)
Căn lề