Ví tiền mã hóa
Crypto wallet
Phần mềm hoặc thiết bị lưu và quản lý khóa riêng, khóa công khai và địa chỉ để giao dịch tài sản mã hóa. Ví không chứa tài sản; tài sản nằm trên blockchain, ví giữ khóa để điều khiển nó.
NIST định nghĩa ví là phần mềm dùng để lưu và quản lý cặp khóa bất đối xứng cùng các địa chỉ dùng cho giao dịch. Ví có thể là phần mềm (ứng dụng điện thoại, máy tính, trình duyệt) hoặc thiết bị phần cứng.
Điểm hay bị hiểu nhầm: ví không “đựng” coin. Theo Investor.gov của SEC Mỹ, ví lưu khóa riêng — thứ cho phép ký và xác nhận giao dịch. Ai nắm khóa riêng (hoặc cụm từ khôi phục) thì điều khiển được tài sản.
Người dùng có thể tự giữ ví (self-custody) và tự chịu trách nhiệm bảo mật khóa, hoặc giao cho bên thứ ba như sàn giao dịch giữ hộ (third-party custody). Khi đó an toàn tài sản phụ thuộc vào bên giữ hộ.
Nguồn tham khảo
- NIST CSRC Glossary: wallet (theo NISTIR 8202 và NISTIR 8301)
- Investor.gov (SEC): Crypto Asset Custody Basics for Retail Investors – Investor Bulletin, 12/12/2025
Xuất hiện trong bài
- Nobitex, sàn giao dịch crypto của Iran bị hack thiệt hại hơn 90 triệu USD 19.06.2025
- Chiến dịch HAECHI V 26.05.2025
- Coinbase vừa bị tấn công như thế nào? Bài học cho "cầu nối" Web 2.0 và Web3 16.05.2025
Thuật ngữ liên quan
Định nghĩa do AI biên soạn từ các nguồn trên, tác giả duyệt. Đây là thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý hay đầu tư. Thấy chỗ chưa đúng? Hãy góp ý để tác giả sửa.